Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'carry' › carry back from

carry back from

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'carry' IELTS
mang cái gì đó trở lại từ một nơi.
UK /ˈkæri bæk frəm/ · US /ˈkæri bæk frəm/
to bring something back from a place.
She carried back the memories from her childhood.
→ Cô ấy đã mang lại những kỷ niệm từ thời thơ ấu.
He carried back souvenirs from his trip.→ Anh ấy đã mang về những món quà lưu niệm từ chuyến đi.
Đồng nghĩa
bring backreturn
Collocations
carry back from vacationcarry back from a trip
🎯 IELTS: Có thể dùng 'carry back from' trong IELTS Writing khi nói về kỷ niệm.
Dùng khi nói về việc mang về đồ vật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...