Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'carry' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

carry through from

/ˈkæri θru frəm/ B1 IELTS

Nghĩa

tiếp tục một điều gì đó từ thời gian trước. phr.

Định nghĩa · to continue something from a previous time.

“They will carry through from last year’s project.”Họ sẽ tiếp tục từ dự án của năm ngoái.

“She carried through from her earlier commitments.”Cô ấy đã tiếp tục từ những cam kết trước đó.

Mẹo IELTS · Dùng 'carry through from' trong IELTS Speaking để thể hiện sự liên tục.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về sự tiếp nối.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...