Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'carry' › carry through from

carry through from

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'carry' IELTS
tiếp tục một điều gì đó từ thời gian trước.
UK /ˈkæri θru frəm/ · US /ˈkæri θru frəm/
to continue something from a previous time.
They will carry through from last year’s project.
→ Họ sẽ tiếp tục từ dự án của năm ngoái.
She carried through from her earlier commitments.→ Cô ấy đã tiếp tục từ những cam kết trước đó.
Đồng nghĩa
continuefollow up
Collocations
carry through from one year to anothercarry through from past experiences
🎯 IELTS: Dùng 'carry through from' trong IELTS Speaking để thể hiện sự liên tục.
Thường dùng khi nói về sự tiếp nối.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...