Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'carry' › carry along from

carry along from

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'carry' IELTS
mang ai đó hoặc cái gì đó theo từ một địa điểm trước đó.
UK /ˈkæri əˈlɔŋ frəm/ · US /ˈkæri əˈlɔŋ frəm/
to take someone or something along from a previous location.
You can carry along from the last meeting’s notes.
→ Bạn có thể mang theo từ ghi chú của cuộc họp trước.
He carried along from his previous experiences.→ Anh ấy đã mang theo từ những kinh nghiệm trước đó.
Đồng nghĩa
bring alongtake along
Collocations
carry along from past discussionscarry along from previous notes
🎯 IELTS: Có thể dùng 'carry along from' trong IELTS Writing khi nói về thông tin.
Thường dùng khi nói về việc mang theo thông tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...