Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · sadness · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

drowning in sorrow

/ˈdraʊnɪŋ ɪn ˈsɔroʊ/ B2 IELTS

Nghĩa

Bị choáng ngợp bởi nỗi buồn hoặc đau khổ. phr.

Định nghĩa · Overwhelmed by sadness or grief.

“After the loss, she felt like she was drowning in sorrow.”Sau khi mất mát, cô ấy cảm thấy như mình đang chìm trong nỗi buồn.

“He was drowning in sorrow after his pet passed away.”Anh ấy đang chìm trong nỗi buồn sau khi thú cưng của mình qua đời.

Mẹo IELTS · Thể hiện sự đa dạng từ vựng khi mô tả cảm xúc.

Ghi chú · Dùng để mô tả cảm xúc mạnh mẽ của sự mất mát.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...