Kho từ › Idioms · sadness › drowning in sorrow

drowning in sorrow

B2 phr. 📁 Idioms · sadness IELTS
Bị choáng ngợp bởi nỗi buồn hoặc đau khổ.
UK /ˈdraʊnɪŋ ɪn ˈsɔroʊ/ · US /ˈdraʊnɪŋ ɪn ˈsɔroʊ/
Overwhelmed by sadness or grief.
After the loss, she felt like she was drowning in sorrow.
→ Sau khi mất mát, cô ấy cảm thấy như mình đang chìm trong nỗi buồn.
He was drowning in sorrow after his pet passed away.→ Anh ấy đang chìm trong nỗi buồn sau khi thú cưng của mình qua đời.
Đồng nghĩa
overwhelmedovercome
Collocations
drown in sorrowfeel like drowning
🎯 IELTS: Thể hiện sự đa dạng từ vựng khi mô tả cảm xúc.
Dùng để mô tả cảm xúc mạnh mẽ của sự mất mát.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...