a sad state of affairs
Nghĩa
Định nghĩa · An unfortunate or disappointing situation.
“The lack of funding is a sad state of affairs for our community.”Sự thiếu hụt tài trợ là một tình huống đáng tiếc cho cộng đồng của chúng tôi.
“It's a sad state of affairs that so many people are homeless.”Thật đáng buồn khi có quá nhiều người vô gia cư.
Mẹo IELTS · Có thể dùng để chỉ những vấn đề xã hội trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ những tình huống xã hội.