Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · sadness · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a sad state of affairs

/ə sæd steɪt ʌv əˈfɛrz/ B2 IELTS

Nghĩa

Một tình huống đáng tiếc hoặc thất vọng. phr.

Định nghĩa · An unfortunate or disappointing situation.

“The lack of funding is a sad state of affairs for our community.”Sự thiếu hụt tài trợ là một tình huống đáng tiếc cho cộng đồng của chúng tôi.

“It's a sad state of affairs that so many people are homeless.”Thật đáng buồn khi có quá nhiều người vô gia cư.

Mẹo IELTS · Có thể dùng để chỉ những vấn đề xã hội trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ những tình huống xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...