Kho từ › Idioms · sadness › a sad state of affairs

a sad state of affairs

B2 phr. 📁 Idioms · sadness IELTS
Một tình huống đáng tiếc hoặc thất vọng.
UK /ə sæd steɪt ʌv əˈfɛrz/ · US /ə sæd steɪt ʌv əˈfɛrz/
An unfortunate or disappointing situation.
The lack of funding is a sad state of affairs for our community.
→ Sự thiếu hụt tài trợ là một tình huống đáng tiếc cho cộng đồng của chúng tôi.
It's a sad state of affairs that so many people are homeless.→ Thật đáng buồn khi có quá nhiều người vô gia cư.
Đồng nghĩa
disappointing situationunfortunate circumstance
Collocations
be a sad state of affairscreate a sad state
🎯 IELTS: Có thể dùng để chỉ những vấn đề xã hội trong bài viết.
Thường dùng để chỉ những tình huống xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...