cry one's heart out
Nghĩa
Định nghĩa · To cry very hard and for a long time.
“She cried her heart out when she heard the news.”Cô ấy đã khóc rất nhiều khi nghe tin.
“He cried his heart out after the breakup.”Anh ấy đã khóc rất nhiều sau khi chia tay.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện cảm xúc sâu sắc trong văn viết.
Ghi chú · Dùng để nhấn mạnh sự đau khổ.