Kho từ › Idioms · sadness › a tear in one's eye

a tear in one's eye

B2 phr. 📁 Idioms · sadness IELTS
Thể hiện nỗi buồn hoặc cảm xúc, thường qua nước mắt.
UK /ə tɪr ɪn wʌnz aɪ/ · US /ə tɪr ɪn wʌnz aɪ/
Showing sadness or emotion, often through tears.
She had a tear in her eye as she said goodbye.
→ Cô ấy có nước mắt trong mắt khi nói lời chia tay.
He spoke with a tear in his eye about his late grandmother.→ Anh ấy nói với nước mắt trong mắt về bà của mình đã mất.
Đồng nghĩa
emotionalmoved
Collocations
have a tear in one's eyeshow a tear
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả cảm xúc trong bài viết.
Dùng để chỉ sự xúc động mạnh mẽ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...