Kho từ › Idioms · sadness › a cloud of gloom

a cloud of gloom

B2 phr. 📁 Idioms · sadness IELTS
Cảm giác buồn bã bao trùm một người hoặc một điều gì đó.
UK /ə klaʊd ʌv ɡlum/ · US /ə klaʊd ʌv ɡlum/
A feeling of sadness that hangs over someone or something.
A cloud of gloom hung over the town after the tragedy.
→ Một đám mây buồn bã bao trùm thị trấn sau thảm kịch.
She felt a cloud of gloom after receiving the bad news.→ Cô ấy cảm thấy một đám mây buồn bã sau khi nhận được tin xấu.
Đồng nghĩa
dark moodsad atmosphere
Collocations
hang overbe a cloud of gloom
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để tạo bối cảnh trong bài viết.
Dùng để mô tả tâm trạng chung.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...