Kho từ › Idioms · sadness › a glimmer of hope

a glimmer of hope

B2 phr. 📁 Idioms · sadness IELTS
Một dấu hiệu nhỏ của hy vọng trong tình huống buồn.
UK /ə ˈɡlɪmər ʌv hoʊp/ · US /ə ˈɡlɪmər ʌv hoʊp/
A small sign of hope in a sad situation.
Even in her darkest moments, she found a glimmer of hope.
→ Ngay cả trong những khoảnh khắc tăm tối nhất, cô ấy vẫn tìm thấy một dấu hiệu hy vọng.
The recovery plan provided a glimmer of hope for the community.→ Kế hoạch phục hồi đã mang lại một dấu hiệu hy vọng cho cộng đồng.
Đồng nghĩa
ray of hopesmall chance
Collocations
find a glimmersee a glimmer of hope
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để thể hiện lạc quan trong văn viết.
Dùng để chỉ sự hy vọng trong khó khăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...