Kho từ › Idioms · sadness › the agony of defeat

the agony of defeat

B2 phr. 📁 Idioms · sadness IELTS
Nỗi buồn hoặc đau đớn tột cùng từ việc thua cuộc.
UK /ði ˈæɡəni ʌv dɪˈfit/ · US /ði ˈæɡəni ʌv dɪˈfit/
The intense sadness or pain from losing.
He felt the agony of defeat after losing the final match.
→ Anh ấy cảm thấy nỗi đau từ việc thua trận chung kết.
The agony of defeat was hard to bear for the team.→ Nỗi đau từ việc thua cuộc thật khó chịu với đội bóng.
Đồng nghĩa
pain of losssorrow of losing
Collocations
feel the agonyexperience the agony
🎯 IELTS: Có thể dùng để thể hiện cảm xúc trong bài viết.
Dùng để chỉ cảm giác đau đớn khi thua cuộc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...