Kho từ › Idioms · sadness › a sorrowful song

a sorrowful song

B2 phr. 📁 Idioms · sadness IELTS
Một bài hát thể hiện nỗi buồn hoặc u buồn.
UK /ə ˈsɔrəfəl sɔŋ/ · US /ə ˈsɔrəfəl sɔŋ/
A song that expresses sadness or melancholy.
The sorrowful song brought tears to her eyes.
→ Bài hát buồn đã mang nước mắt vào mắt cô ấy.
He played a sorrowful song on his guitar, touching everyone's hearts.→ Anh ấy đã chơi một bài hát buồn trên đàn guitar, chạm đến trái tim mọi người.
Đồng nghĩa
melancholic tunesad melody
Collocations
sing a sorrowful songplay a sorrowful song
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để thể hiện cảm xúc trong văn viết.
Thường dùng để chỉ các bài hát có chủ đề buồn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...