Kho từ › Idioms · sadness › the pain of loss

the pain of loss

B2 phr. 📁 Idioms · sadness IELTS
Nỗi buồn sâu sắc sau khi mất mát điều gì đó hoặc ai đó.
UK /ðə peɪn ʌv lɔs/ · US /ðə peɪn ʌv lɔs/
The deep sadness felt after losing something or someone.
The pain of loss can be overwhelming at times.
→ Nỗi buồn mất mát có thể rất choáng ngợp vào những lúc như vậy.
He spoke about the pain of loss when his father passed away.→ Anh ấy đã nói về nỗi buồn mất mát khi cha anh qua đời.
Đồng nghĩa
griefsorrow
Collocations
feel the pain of lossexperience the pain
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong các bài luận để nhấn mạnh cảm xúc.
Thể hiện cảm xúc sâu sắc về sự mất mát.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...