Kho từ › Idioms · sadness › wearing a mask of happiness

wearing a mask of happiness

B2 phr. 📁 Idioms · sadness IELTS
Giả vờ hạnh phúc trong khi bên trong buồn bã.
UK /ˈwɛrɪŋ ə mæsk ʌv ˈhæpinəs/ · US /ˈwɛrɪŋ ə mæsk ʌv ˈhæpinəs/
Pretending to be happy while feeling sad inside.
She was wearing a mask of happiness, hiding her true feelings.
→ Cô ấy đang giả vờ hạnh phúc, che giấu cảm xúc thật của mình.
He often wore a mask of happiness at work despite his struggles.→ Anh ấy thường giả vờ hạnh phúc ở nơi làm việc mặc dù đang gặp khó khăn.
Đồng nghĩa
feigning joyhiding sadness
Collocations
wear a maskput on a mask of happiness
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để thể hiện sự mâu thuẫn trong cảm xúc.
Dùng để chỉ việc che giấu cảm xúc thật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...