Kho từ › Idioms · sadness › the weight of sorrow

the weight of sorrow

B2 phr. 📁 Idioms · sadness IELTS
Cảm giác nặng nề của nỗi buồn hoặc đau khổ.
UK /ðə weɪt ʌv ˈsɔroʊ/ · US /ðə weɪt ʌv ˈsɔroʊ/
The heavy feeling of sadness or grief.
He felt the weight of sorrow after his friend moved away.
→ Anh ấy cảm thấy nỗi buồn nặng nề khi bạn mình chuyển đi.
The weight of sorrow was evident in her eyes.→ Cảm giác buồn nặng nề rõ ràng trong mắt cô ấy.
Đồng nghĩa
burden of griefheavy heart
Collocations
feel the weight of sorrowcarry the weight
🎯 IELTS: Thể hiện sự sâu sắc trong cảm xúc khi viết.
Dùng để chỉ cảm giác buồn nặng nề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...