Kho từ › Collocations · leisure & hobbies › join community activities

join community activities

B2 phr. 📁 Collocations · leisure & hobbies IELTS
tham gia vào các sự kiện được tổ chức cho cộng đồng địa phương
UK /dʒɔɪn kəˈmjuːnɪti ækˈtɪvɪtiz/ · US /dʒɔɪn kəˈmjuːnɪti ækˈtɪvɪtiz/
to participate in events organized for the local community
Joining community activities helps you connect with local people.
→ Tham gia các hoạt động cộng đồng giúp bạn kết nối với người địa phương.
She decided to join community activities to make new friends.→ Cô ấy quyết định tham gia các hoạt động cộng đồng để kết bạn mới.
Đồng nghĩa
participate in local eventsengage in community services
Collocations
join local clubsjoin volunteer activities
🎯 IELTS: Nói về các hoạt động cộng đồng bạn đã tham gia.
Thường dùng để khuyến khích sự tham gia của cộng đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...