Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'carry' › carry off a challenge

carry off a challenge

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'carry' IELTS
đối mặt thành công với một tình huống khó khăn
UK /ˈkæri ɔf ə ˈtʃælɪndʒ/ · US /ˈkæri ɔf ə ˈtʃælɪndʒ/
to successfully face a difficult situation
She carried off the challenge of leading the team.
→ Cô ấy đã đối mặt thành công với thách thức lãnh đạo nhóm.
He carried off the challenge of the new job.→ Anh ấy đã đối mặt thành công với thách thức công việc mới.
Đồng nghĩa
overcomemaster
Collocations
carry off a challengecarry off a testcarry off a task
🎯 IELTS: Sử dụng 'carry off a challenge' để thể hiện sự tự tin trong viết.
Thường dùng khi nói về sự thành công trong thử thách.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...