Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'carry' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

carry out an order

/ˈkæri aʊt æn ˈɔrdər/ B1 IELTS

Nghĩa

thực hiện một lệnh hoặc yêu cầu v.

Định nghĩa · to execute a command or request

“The team will carry out the order as instructed.”Nhóm sẽ thực hiện lệnh như đã chỉ dẫn.

“He was told to carry out the order immediately.”Anh ấy được bảo thực hiện lệnh ngay lập tức.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'carry out an order' để thể hiện sự tuân thủ trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh công việc hoặc quân đội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...