carry out an order
Nghĩa
Định nghĩa · to execute a command or request
“The team will carry out the order as instructed.”Nhóm sẽ thực hiện lệnh như đã chỉ dẫn.
“He was told to carry out the order immediately.”Anh ấy được bảo thực hiện lệnh ngay lập tức.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'carry out an order' để thể hiện sự tuân thủ trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh công việc hoặc quân đội.