Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'carry' › carry out an order

carry out an order

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'carry' IELTS
thực hiện một lệnh hoặc yêu cầu
UK /ˈkæri aʊt æn ˈɔrdər/ · US /ˈkæri aʊt æn ˈɔrdər/
to execute a command or request
The team will carry out the order as instructed.
→ Nhóm sẽ thực hiện lệnh như đã chỉ dẫn.
He was told to carry out the order immediately.→ Anh ấy được bảo thực hiện lệnh ngay lập tức.
Đồng nghĩa
executefulfill
Collocations
carry out an ordercarry out instructionscarry out a request
🎯 IELTS: Sử dụng 'carry out an order' để thể hiện sự tuân thủ trong bài viết.
Thường dùng trong bối cảnh công việc hoặc quân đội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...