Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'carry' › carry on a tradition

carry on a tradition

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'carry' IELTS
tiếp tục một phong tục văn hóa
UK /ˈkæri ɔn ə trəˈdɪʃən/ · US /ˈkæri ɔn ə trəˈdɪʃən/
to continue a cultural practice
They carry on a tradition of storytelling in their family.
→ Họ tiếp tục truyền thống kể chuyện trong gia đình.
We carry on the tradition of celebrating New Year together.→ Chúng tôi tiếp tục truyền thống ăn mừng Tết Nguyên Đán cùng nhau.
Đồng nghĩa
maintainpreserve
Collocations
carry on a traditioncarry on family traditionscarry on cultural practices
🎯 IELTS: Sử dụng 'carry on a tradition' để thể hiện sự kết nối văn hóa trong bài viết.
Rất quan trọng trong văn hóa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...