Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'carry' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

carry on a tradition

/ˈkæri ɔn ə trəˈdɪʃən/ B1 IELTS

Nghĩa

tiếp tục một phong tục văn hóa v.

Định nghĩa · to continue a cultural practice

“They carry on a tradition of storytelling in their family.”Họ tiếp tục truyền thống kể chuyện trong gia đình.

“We carry on the tradition of celebrating New Year together.”Chúng tôi tiếp tục truyền thống ăn mừng Tết Nguyên Đán cùng nhau.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'carry on a tradition' để thể hiện sự kết nối văn hóa trong bài viết.

Ghi chú · Rất quan trọng trong văn hóa.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...