carry the message
Nghĩa
Định nghĩa · to communicate an important idea
“He was chosen to carry the message to the group.”Anh ấy được chọn để truyền đạt thông điệp đến nhóm.
“They carry the message of peace everywhere they go.”Họ truyền đạt thông điệp hòa bình mọi nơi họ đến.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'carry the message' để thể hiện ý tưởng trong bài viết.
Ghi chú · Rất hữu ích trong giao tiếp.