Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'carry' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

carry forward the ideas

/ˈkæri ˈfɔrwərd ði aɪˈdɪəz/ B1 IELTS

Nghĩa

thúc đẩy hoặc phát triển các khái niệm v.

Định nghĩa · to promote or advance concepts

“We need to carry forward the ideas discussed in the meeting.”Chúng ta cần thúc đẩy các ý tưởng đã thảo luận trong cuộc họp.

“He carries forward the ideas of innovation in his work.”Anh ấy thúc đẩy các ý tưởng đổi mới trong công việc của mình.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'carry forward the ideas' để thể hiện sự phát triển trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong công việc hoặc học tập.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...