Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'carry' › carry the flag

carry the flag

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'carry' IELTS
đại diện hoặc ủng hộ một lý do
UK /ˈkæri ðə flæɡ/ · US /ˈkæri ðə flæɡ/
to represent or advocate for a cause
He carries the flag for environmental issues.
→ Anh ấy đại diện cho các vấn đề môi trường.
She carries the flag for social justice.→ Cô ấy ủng hộ công lý xã hội.
Đồng nghĩa
advocaterepresent
Collocations
carry the flag for a causecarry the flag in a campaigncarry the flag at events
🎯 IELTS: Sử dụng 'carry the flag' để thể hiện sự cam kết trong bài viết.
Dùng khi nói về sự ủng hộ một lý do.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...