Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'carry' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

carry the tune

/ˈkæri ðə tun/ B1 IELTS

Nghĩa

hát hoặc chơi một giai điệu đúng v.

Định nghĩa · to sing or play a melody correctly

“She can really carry the tune well.”Cô ấy thực sự có thể hát đúng giai điệu.

“He struggles to carry the tune when singing.”Anh ấy gặp khó khăn khi hát đúng giai điệu.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'carry the tune' để thể hiện khả năng âm nhạc trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong âm nhạc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...