Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'carry' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

carry the message of hope

/ˈkæri ðə ˈmɛsɪdʒ ʌv hoʊp/ B1 IELTS

Nghĩa

truyền đạt một ý tưởng khích lệ v.

Định nghĩa · to communicate an encouraging idea

“They carry the message of hope to the community.”Họ truyền đạt thông điệp hy vọng đến cộng đồng.

“She carries the message of hope in her speeches.”Cô ấy truyền đạt thông điệp hy vọng trong các bài phát biểu của mình.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'carry the message of hope' để thể hiện sự tích cực trong bài viết.

Ghi chú · Dùng khi nói về sự khích lệ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...