Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'carry' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

carry the burden of responsibility

/ˈkæri ðə ˈbɜrdən ʌv rɪˌspɑnsəˈbɪlɪti/ B1 IELTS

Nghĩa

gánh vác những nhiệm vụ quan trọng v.

Định nghĩa · to take on important duties

“He carries the burden of responsibility for the team.”Anh ấy gánh vác trách nhiệm cho đội.

“She carries the burden of responsibility at work.”Cô ấy gánh vác trách nhiệm tại nơi làm việc.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'carry the burden of responsibility' để thể hiện sự nghiêm túc trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về trách nhiệm lớn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...