Kho từ › Cụm học thuật · restating/summarising › to present the findings

to present the findings

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · restating/summarising IELTS
trình bày kết quả của nghiên cứu
UK /tuː prɪˈzɛnt ðə ˈfaɪndɪŋz/ · US /tuː prɪˈzɛnt ðə ˈfaɪndɪŋz/
to show the results of research
To present the findings, we analyzed the data thoroughly.
→ Để trình bày các phát hiện, chúng ta đã phân tích dữ liệu một cách kỹ lưỡng.
To present the findings effectively, we used charts and graphs.→ Để trình bày các phát hiện một cách hiệu quả, chúng ta đã sử dụng biểu đồ và đồ thị.
Đồng nghĩa
to revealto show
Collocations
to present the resultsto present the conclusions
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện kết quả nghiên cứu.
Thích hợp cho các bài thuyết trình và báo cáo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...