Kho từ › Cụm học thuật · restating/summarising › to underline the main idea

to underline the main idea

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · restating/summarising IELTS
nhấn mạnh khái niệm trung tâm
UK /tuː ˈʌndərlaɪn ðə meɪn aɪˈdiːə/ · US /tuː ˈʌndərlaɪn ðə meɪn aɪˈdiːə/
to emphasize the central concept
To underline the main idea, we must focus on the evidence.
→ Để nhấn mạnh ý tưởng chính, chúng ta phải tập trung vào bằng chứng.
To underline the main idea, let’s discuss its implications.→ Để nhấn mạnh ý tưởng chính, hãy thảo luận về những hệ quả của nó.
Đồng nghĩa
to emphasizeto stress
Collocations
to underline the importanceto underline the significance
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự chắc chắn trong lập luận.
Dùng khi bạn muốn chỉ ra ý tưởng chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...