emergency response drills
Nghĩa
Định nghĩa · Practice exercises to prepare for emergencies.
“Schools conduct emergency response drills regularly.”Các trường học thường xuyên tổ chức các buổi diễn tập ứng phó khẩn cấp.
“The company scheduled emergency response drills every quarter.”Công ty đã lên lịch diễn tập ứng phó khẩn cấp mỗi quý.
Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ thực tiễn trong phần viết.
Ghi chú · Diễn tập giúp nâng cao khả năng ứng phó.