Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · natural disasters · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

emergency response drills

/ɪˈmɜrʤənsi rɪspɔns drɪlz/ B2 IELTS

Nghĩa

Các bài tập thực hành để chuẩn bị cho tình huống khẩn cấp. phr.

Định nghĩa · Practice exercises to prepare for emergencies.

“Schools conduct emergency response drills regularly.”Các trường học thường xuyên tổ chức các buổi diễn tập ứng phó khẩn cấp.

“The company scheduled emergency response drills every quarter.”Công ty đã lên lịch diễn tập ứng phó khẩn cấp mỗi quý.

Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ thực tiễn trong phần viết.

Ghi chú · Diễn tập giúp nâng cao khả năng ứng phó.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...