emergency evacuation routes
Nghĩa
Định nghĩa · Paths designated for evacuation during emergencies.
“Emergency evacuation routes must be clearly marked.”Các lối đi sơ tán khẩn cấp phải được đánh dấu rõ ràng.
“They updated the emergency evacuation routes after the storm.”Họ đã cập nhật các lối đi sơ tán khẩn cấp sau cơn bão.
Mẹo IELTS · Mô tả rõ ràng các lối đi trong bài viết.
Ghi chú · Lối đi này rất quan trọng để đảm bảo an toàn.