Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · natural disasters · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

emergency evacuation routes

/ɪˈmɜrʤənsi ɪˈvækjʊeɪʃən ruːts/ B2 IELTS

Nghĩa

Các lối đi được chỉ định cho việc sơ tán trong tình huống khẩn cấp. phr.

Định nghĩa · Paths designated for evacuation during emergencies.

“Emergency evacuation routes must be clearly marked.”Các lối đi sơ tán khẩn cấp phải được đánh dấu rõ ràng.

“They updated the emergency evacuation routes after the storm.”Họ đã cập nhật các lối đi sơ tán khẩn cấp sau cơn bão.

Mẹo IELTS · Mô tả rõ ràng các lối đi trong bài viết.

Ghi chú · Lối đi này rất quan trọng để đảm bảo an toàn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...