Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · natural disasters · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

evacuation support initiatives

/ɪˌvækjʊˈeɪʃən səˈpɔrt ɪˈnɪʃətɪvz/ B2 IELTS

Nghĩa

Các chương trình hỗ trợ cho các nỗ lực sơ tán. phr.

Định nghĩa · Programs to aid evacuation efforts.

“Evacuation support initiatives were launched during the crisis.”Các sáng kiến hỗ trợ sơ tán đã được phát động trong cuộc khủng hoảng.

“They focused on evacuation support initiatives for families in need.”Họ tập trung vào các sáng kiến hỗ trợ sơ tán cho các gia đình cần giúp đỡ.

Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ thực tế để minh họa cho quan điểm.

Ghi chú · Các sáng kiến này rất quan trọng để đảm bảo an toàn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...