evacuation support initiatives
Nghĩa
Định nghĩa · Programs to aid evacuation efforts.
“Evacuation support initiatives were launched during the crisis.”Các sáng kiến hỗ trợ sơ tán đã được phát động trong cuộc khủng hoảng.
“They focused on evacuation support initiatives for families in need.”Họ tập trung vào các sáng kiến hỗ trợ sơ tán cho các gia đình cần giúp đỡ.
Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ thực tế để minh họa cho quan điểm.
Ghi chú · Các sáng kiến này rất quan trọng để đảm bảo an toàn.