community health initiatives
Nghĩa
Định nghĩa · Programs to improve community health.
“Community health initiatives can enhance disaster preparedness.”Các sáng kiến sức khỏe cộng đồng có thể nâng cao sự chuẩn bị cho thảm họa.
“They launched community health initiatives after the flood.”Họ đã phát động các sáng kiến sức khỏe cộng đồng sau trận lũ.
Mẹo IELTS · Đưa ra ví dụ thực tế để minh họa cho quan điểm.
Ghi chú · Sức khỏe cộng đồng rất quan trọng trong thời kỳ khủng hoảng.