Kho từ › Idioms · sadness › a shadow of one's former self

a shadow of one's former self

B2 phr. 📁 Idioms · sadness IELTS
yếu hơn hoặc kém thành công hơn trước
UK /ə ˈʃædoʊ əv wʌnz ˈfɔrmər sɛlf/ · US /ə ˈʃædoʊ əv wʌnz ˈfɔrmər sɛlf/
to be much weaker or less successful than before
After the illness, he was just a shadow of his former self.
→ Sau cơn bệnh, anh ấy chỉ còn là cái bóng của chính mình trước đây.
The team is a shadow of its former self this season.→ Đội bóng này là cái bóng của chính mình trong mùa giải này.
Đồng nghĩa
diminished self
Collocations
be a shadow of one's former self
🎯 IELTS: Sử dụng hình ảnh để tạo sức mạnh cho bài viết.
Thường dùng để nói về sự suy thoái.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...