a shadow of one's former self
Nghĩa
Định nghĩa · to be much weaker or less successful than before
“After the illness, he was just a shadow of his former self.”Sau cơn bệnh, anh ấy chỉ còn là cái bóng của chính mình trước đây.
“The team is a shadow of its former self this season.”Đội bóng này là cái bóng của chính mình trong mùa giải này.
Mẹo IELTS · Sử dụng hình ảnh để tạo sức mạnh cho bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để nói về sự suy thoái.