Kho từ › Idioms · sadness › to drown one's sorrows

to drown one's sorrows

B2 phr. 📁 Idioms · sadness IELTS
cố quên đi vấn đề bằng rượu
UK /tə draʊn wʌnz ˈsɔroʊz/ · US /tə draʊn wʌnz ˈsɔroʊz/
to try to forget one's problems with alcohol
He went out to drown his sorrows after the breakup.
→ Anh ấy đã ra ngoài để quên đi nỗi buồn sau khi chia tay.
Drowning one's sorrows is not a healthy way to cope.→ Quên đi nỗi buồn bằng rượu không phải là cách lành mạnh để đối phó.
Đồng nghĩa
drink away problems
Collocations
drown one's sorrowstry to drown one's sorrows
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện vấn đề xã hội trong bài viết.
Thường dùng khi nói về cách đối phó không tốt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...