Kho từ › Idioms · sadness › to have a heavy heart

to have a heavy heart

B2 phr. 📁 Idioms · sadness IELTS
cảm thấy buồn hoặc lo lắng
UK /tə hæv ə ˈhɛvi hɑrt/ · US /tə hæv ə ˈhɛvi hɑrt/
to feel sad or troubled
I have a heavy heart about leaving my friends behind.
→ Tôi cảm thấy buồn khi phải rời xa bạn bè.
She had a heavy heart after hearing the bad news.→ Cô ấy cảm thấy buồn sau khi nghe tin xấu.
Đồng nghĩa
feel sorrowful
Collocations
have a heavy heart
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện cảm xúc trong bài viết.
Dùng để diễn tả nỗi buồn về một điều gì đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...