to be downcast
Nghĩa
Định nghĩa · to look sad or depressed
“He appeared downcast after the disappointing news.”Anh ấy trông buồn bã sau tin tức thất vọng.
“She felt downcast when she didn’t get the job.”Cô ấy cảm thấy buồn khi không nhận được công việc.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả cảm xúc trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để mô tả biểu cảm khuôn mặt.