Kho từ › Idioms · sadness › to be downcast

to be downcast

B2 phr. 📁 Idioms · sadness IELTS
trông buồn hoặc chán nản
UK /tə bi ˈdaʊnˌkæst/ · US /tə bi ˈdaʊnˌkæst/
to look sad or depressed
He appeared downcast after the disappointing news.
→ Anh ấy trông buồn bã sau tin tức thất vọng.
She felt downcast when she didn’t get the job.→ Cô ấy cảm thấy buồn khi không nhận được công việc.
Đồng nghĩa
saddejected
Collocations
look downcastbe downcast
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả cảm xúc trong bài viết.
Thường dùng để mô tả biểu cảm khuôn mặt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...