Kho từ › Idioms · sadness › to feel blue

to feel blue

B2 phr. 📁 Idioms · sadness IELTS
cảm thấy buồn hoặc không vui
UK /tə fil blu/ · US /tə fil blu/
to feel sad or unhappy
I’ve been feeling blue since last week.
→ Tôi đã cảm thấy buồn từ tuần trước.
She feels blue when it rains.→ Cô ấy cảm thấy buồn khi trời mưa.
Đồng nghĩa
saddepressed
Collocations
feel bluebe feeling blue
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để diễn tả cảm xúc trong bài viết.
Dùng để mô tả tâm trạng không vui.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...