Kho từ › Idioms · sadness › to be in mourning

to be in mourning

B2 phr. 📁 Idioms · sadness IELTS
buồn vì cái chết của ai đó
UK /tə bi ɪn ˈmɔrnɪŋ/ · US /tə bi ɪn ˈmɔrnɪŋ/
to be sad because of someone's death
She was in mourning for her late grandmother.
→ Cô ấy đang buồn vì bà đã qua đời.
He is still in mourning after his father's passing.→ Anh ấy vẫn đang buồn sau khi cha qua đời.
Đồng nghĩa
grieving
Collocations
be in mourninggo into mourning
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện cảm xúc trong bài viết.
Dùng để diễn tả nỗi đau mất mát.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...