Kho từ › Idioms · sadness › to be heartbroken

to be heartbroken

B2 phr. 📁 Idioms · sadness IELTS
cảm thấy rất buồn, đặc biệt sau một mất mát
UK /tə bi ˈhɑrtˌbroʊkən/ · US /tə bi ˈhɑrtˌbroʊkən/
to feel very sad, especially after a loss
She was heartbroken after the breakup.
→ Cô ấy đã rất buồn sau khi chia tay.
He felt heartbroken when his pet passed away.→ Anh ấy cảm thấy rất buồn khi thú cưng của mình qua đời.
Đồng nghĩa
devastatedsorrowful
Collocations
be heartbrokenfeel heartbroken
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện cảm xúc mạnh trong bài viết.
Dùng để mô tả nỗi buồn sâu sắc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...