to be heartbroken
Nghĩa
Định nghĩa · to feel very sad, especially after a loss
“She was heartbroken after the breakup.”Cô ấy đã rất buồn sau khi chia tay.
“He felt heartbroken when his pet passed away.”Anh ấy cảm thấy rất buồn khi thú cưng của mình qua đời.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện cảm xúc mạnh trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để mô tả nỗi buồn sâu sắc.