Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · sadness · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to be heartbroken

/tə bi ˈhɑrtˌbroʊkən/ B2 IELTS

Nghĩa

cảm thấy rất buồn, đặc biệt sau một mất mát phr.

Định nghĩa · to feel very sad, especially after a loss

“She was heartbroken after the breakup.”Cô ấy đã rất buồn sau khi chia tay.

“He felt heartbroken when his pet passed away.”Anh ấy cảm thấy rất buồn khi thú cưng của mình qua đời.

Đồng nghĩa devastatedsorrowful

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện cảm xúc mạnh trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để mô tả nỗi buồn sâu sắc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...