Kho từ › Idioms · sadness › to carry a heavy burden

to carry a heavy burden

B2 phr. 📁 Idioms · sadness IELTS
gánh chịu nhiều nỗi đau cảm xúc
UK /tə ˈkæri ə ˈhɛvi ˈbɜrdən/ · US /tə ˈkæri ə ˈhɛvi ˈbɜrdən/
to deal with a lot of emotional pain
He carries a heavy burden of guilt.
→ Anh ấy đang gánh chịu nỗi đau lớn về sự tội lỗi.
She carries a heavy burden after her father's death.→ Cô ấy gánh chịu nỗi đau lớn sau cái chết của cha.
Đồng nghĩa
emotional weight
Collocations
carry a heavy burden
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện cảm xúc trong bài viết.
Thường dùng để nói về nỗi đau cảm xúc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...