Kho từ › Idioms · sadness › to feel like a shadow

to feel like a shadow

B2 phr. 📁 Idioms · sadness IELTS
cảm thấy vô hình hoặc không quan trọng
UK /tə fil laɪk ə ˈʃædoʊ/ · US /tə fil laɪk ə ˈʃædoʊ/
to feel invisible or unimportant
After the argument, I felt like a shadow in my own home.
→ Sau cuộc cãi vã, tôi cảm thấy như cái bóng trong chính ngôi nhà của mình.
He often feels like a shadow at social events.→ Anh ấy thường cảm thấy mình như cái bóng trong các sự kiện xã hội.
Đồng nghĩa
invisibleunnoticed
Collocations
feel like a shadow
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện cảm xúc trong bài viết.
Dùng để diễn tả cảm giác cô đơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...