Kho từ › Idioms · sadness › to be in a funk

to be in a funk

B2 phr. 📁 Idioms · sadness IELTS
cảm thấy buồn hoặc chán nản trong một thời gian
UK /tə bi ɪn ə fʌŋk/ · US /tə bi ɪn ə fʌŋk/
to feel sad or depressed for a while
He's been in a funk since his friend left town.
→ Anh ấy đã buồn chán kể từ khi bạn anh ấy rời khỏi thành phố.
After the breakup, she was in a funk for weeks.→ Sau khi chia tay, cô ấy đã buồn chán trong nhiều tuần.
Đồng nghĩa
feeling downdepressed
Collocations
be in a funk
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để mô tả cảm xúc trong bài viết.
Thường dùng để chỉ tâm trạng buồn tạm thời.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...