Kho từ › Idioms · sadness › to wear a long face

to wear a long face

B2 phr. 📁 Idioms · sadness IELTS
trông buồn hoặc nghiêm túc
UK /tə wɛr ə lɔŋ feɪs/ · US /tə wɛr ə lɔŋ feɪs/
to look sad or serious
He walked in with a long face after hearing the news.
→ Anh ấy bước vào với vẻ mặt buồn bã sau khi nghe tin.
She always wears a long face when she's upset.→ Cô ấy luôn trông buồn khi không vui.
Đồng nghĩa
look sadfrown
Collocations
wear a long face
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện cảm xúc trong bài viết.
Thường dùng để mô tả biểu cảm mặt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...