Kho từ › Idioms · sadness › to feel lost

to feel lost

B2 phr. 📁 Idioms · sadness IELTS
cảm thấy bối rối hoặc không chắc chắn
UK /tə fil lɔst/ · US /tə fil lɔst/
to feel confused or uncertain
After the breakup, I felt lost and alone.
→ Sau khi chia tay, tôi cảm thấy bối rối và cô đơn.
He felt lost in his new job.→ Anh ấy cảm thấy bối rối trong công việc mới.
Đồng nghĩa
confuseddisoriented
Collocations
feel lostbe lost
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện cảm xúc trong bài viết.
Thường dùng để mô tả cảm giác không chắc chắn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...