Kho từ › Idioms · sadness › to be in a dark place

to be in a dark place

B2 phr. 📁 Idioms · sadness IELTS
cảm thấy rất buồn hoặc chán nản
UK /tə bi ɪn ə dɑrk pleɪs/ · US /tə bi ɪn ə dɑrk pleɪs/
to feel very sad or depressed
He’s been in a dark place since the breakup.
→ Anh ấy đã rất buồn kể từ khi chia tay.
She feels like she’s in a dark place during tough times.→ Cô ấy cảm thấy như đang ở trong một nơi tối tăm trong những lúc khó khăn.
Đồng nghĩa
depresseddowncast
Collocations
be in a dark place
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện cảm xúc trong bài viết.
Thường dùng để mô tả tâm trạng chán nản.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...