Kho từ › Idioms · sadness › to carry a heavy heart

to carry a heavy heart

B2 phr. 📁 Idioms · sadness IELTS
cảm thấy buồn hoặc bị đè nặng
UK /tə ˈkæri ə ˈhɛvi hɑrt/ · US /tə ˈkæri ə ˈhɛvi hɑrt/
to feel sad or burdened
She carries a heavy heart after her friend moved away.
→ Cô ấy cảm thấy buồn khi bạn cô ấy chuyển đi.
He carries a heavy heart since his mother's passing.→ Anh ấy cảm thấy buồn kể từ khi mẹ anh ấy qua đời.
Đồng nghĩa
feel burdened
Collocations
carry a heavy heart
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện cảm xúc trong bài viết.
Thường dùng để diễn tả nỗi buồn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...