Kho từ › Collocations · leisure & hobbies › enjoy quiet moments

enjoy quiet moments

B2 phr. 📁 Collocations · leisure & hobbies IELTS
thích thú với những khoảnh khắc yên tĩnh một mình hoặc cùng người khác.
UK · US
to appreciate peaceful times alone or with others.
I enjoy quiet moments with a good book.
→ Tôi thích những khoảnh khắc yên tĩnh với một cuốn sách hay.
She enjoys quiet moments in nature.→ Cô ấy thích những khoảnh khắc yên tĩnh trong thiên nhiên.
Đồng nghĩa
appreciate calm times
Collocations
enjoy peaceful eveningsenjoy simple pleasures
🎯 IELTS: Chia sẻ những khoảnh khắc yên tĩnh trong bài nói IELTS.
Khoảnh khắc yên tĩnh giúp tái tạo năng lượng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...