Kho từ › Collocations · leisure & hobbies › enjoy group activities

enjoy group activities

B2 phr. 📁 Collocations · leisure & hobbies IELTS
tham gia vào các hoạt động cùng người khác để vui vẻ.
UK · US
to participate in activities with others for fun.
I enjoy group activities like hiking and team sports.
→ Tôi thích các hoạt động nhóm như đi bộ đường dài và thể thao đồng đội.
They often enjoy group activities at the community center.→ Họ thường tham gia các hoạt động nhóm tại trung tâm cộng đồng.
Đồng nghĩa
participate in team activities
Collocations
enjoy social gatheringsenjoy team events
🎯 IELTS: Nên đề cập đến các hoạt động nhóm bạn thích trong IELTS.
Hoạt động nhóm giúp xây dựng mối quan hệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...