Kho từ › Collocations · leisure & hobbies › plan weekend activities

plan weekend activities

B2 phr. 📁 Collocations · leisure & hobbies IELTS
lên kế hoạch cho những điều thú vị để làm vào cuối tuần.
UK · US
to organize fun things to do during the weekend.
I always plan weekend activities with my family.
→ Tôi luôn lên kế hoạch cho các hoạt động cuối tuần với gia đình.
They plan weekend activities to unwind.→ Họ lên kế hoạch cho các hoạt động cuối tuần để thư giãn.
Đồng nghĩa
organize weekend plans
Collocations
plan social eventsplan family outings
🎯 IELTS: Nói về kế hoạch cuối tuần của bạn trong IELTS.
Kế hoạch cho các hoạt động cuối tuần giúp tiết kiệm thời gian.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...