Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'carry' › carry about

carry about

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'carry' IELTS
mang theo
UK /ˈkæri əˌbaʊt/ · US /ˈkæri əˌbaʊt/
to have or hold something with you while moving
She likes to carry about her notebook for ideas.
→ Cô ấy thích mang theo sổ tay để ghi ý tưởng.
He always carries about a camera to take pictures.→ Anh ấy luôn mang theo máy ảnh để chụp ảnh.
Đồng nghĩa
carry aroundhave on hand
Collocations
carry about a burdencarry about a secret
🎯 IELTS: Hãy sử dụng các cụm động từ để làm phong phú bài viết.
Cách sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...