Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'carry' › carry into

carry into

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'carry' IELTS
đưa vào
UK /ˈkæri ˈɪntu/ · US /ˈkæri ˈɪntu/
to bring something into a place or situation
They carried the furniture into the new house.
→ Họ đã đưa đồ đạc vào ngôi nhà mới.
She carried her ideas into the discussion.→ Cô ấy đã đưa ý tưởng của mình vào cuộc thảo luận.
Đồng nghĩa
bring intointroduce
Collocations
carry into a roomcarry into a meeting
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để mô tả hành động đưa vào.
Dùng khi nói về việc đưa vào một không gian.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...