Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'carry' › carry forward to

carry forward to

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'carry' IELTS
chuyển tiếp đến một thời gian trong tương lai
UK /ˈkæri ˈfɔrwərd tu/ · US /ˈkæri ˈfɔrwərd tu/
to transfer or advance something to a future time
We will carry forward to next month’s meeting.
→ Chúng ta sẽ chuyển tiếp đến cuộc họp tháng sau.
He plans to carry forward the discussion to next week.→ Anh ấy dự định chuyển tiếp cuộc thảo luận đến tuần sau.
Đồng nghĩa
postponedefer
Collocations
carry forward to another datecarry forward to future plans
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự chuyển tiếp.
Dùng khi nói về việc chuyển tiếp trong kế hoạch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...